Cách chọn OD cho phát hiện qPCR
Use stronger blocking when neighboring dye channels are close or detector gain is high. For routine qPCR, confirm both in-band transmission and out-of-band rejection before changing a standard filter set.
OPTOStokes là thương hiệu bộ lọc quang học của Optofilters.com, cung cấp bộ lọc có sẵn và bộ lọc phủ tùy chỉnh cho các ứng dụng UV, VIS, NIR và IR.
So sánh excitation filter・emission filter・dichroic mirror cho các kênh huỳnh quang qPCR phổ biến. Xem kênh fluorophore・bước sóng・FWHM・mức chặn sáng・kích thước cơ khí trước khi yêu cầu báo giá.
Bắt đầu với kênh fluorophore và hệ quang của thiết bị. Ghép bước sóng excitation và emission, sau đó kiểm tra FWHM・chặn OD・chuyển tiếp dichroic・góc tới・kích thước bộ lọc. Với hệ thống qPCR đa kênh, đảm bảo đủ khoảng cách phổ giữa các fluorophore lân cận để giảm nhiễu xuyên kênh.
Bộ lọc PCR OPTOStokes được thiết kế cho các thiết bị real-time PCR như Bio-Rad CFX・Applied Biosystems QuantStudio・Roche LightCycler. Đảm bảo độ truyền qua cao tại bước sóng mục tiêu và chặn sáng sâu ngoài dải để phát hiện huỳnh quang chính xác trong hệ thống PCR đa kênh. Bảng đối chiếu fluorophore-bộ lọc dưới đây giúp nhanh chóng xác định bộ lọc phù hợp cho FAM・HEX・CY5・ROX.
Start with the dye channel, then confirm the excitation, emission, and dichroic components as one optical path. The matrix below is the latest reviewed PCR application profile.
| Kênh fluorophore | Bộ lọc kích thích | Bộ lọc phát xạ | Longpass Dichroic | Shortpass Dichroic |
|---|---|---|---|---|
| Atto 425 | STO-430-24 | STO-480-30 | STO-DM450LP | Chưa nêu |
| FAM/SYBR Green | STO-470-30 | STO-520-20 | STO-DM505LP | STO-DM500SP |
| HEX/VIC/JOE | STO-530-20 | STO-565-22 | STO-DM550LP | STO-DM550SP |
| CY3/TAMRA | STO-543-20 | STO-585-20 | STO-DM565LP | STO-DM565SP |
| ROX/Texas Red | STO-570-20 | STO-612-20 | STO-DM590LP | STO-DM600SP |
| Atto 633 | STO-620-20 | STO-655-20 | STO-DM635LP | Chưa nêu |
| CY5/Qusar 670 | STO-630-20 | STO-675-20 | STO-DM650LP | STO-DM650SP |
| CY5.5/Qusar 705 | STO-675-20 | STO-725-30 | STO-DM700LP | STO-DM690SP |
| CY7 | STO-725-30 | STO-800-30 | STO-DM770LP | Chưa nêu |
Sixteen canonical bandpass models are shown once each. Excitation and emission roles are application profiles; shared mechanical formats are listed once in the engineering reference table below.
| Mẫu | Ứng dụng | CWL (nm) | FWHM (nm) | Độ truyền qua | Chặn sáng | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STO-430-24 | Kích thích — Atto 425 | 430 ± 3 | 24 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-470-30 | Kích thích — FAM/SYBR Green | 470 ± 3 | 30 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-480-30 | Phát xạ — Atto 425 | 480 ± 3 | 30 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-520-20 | Phát xạ — FAM/SYBR Green | 520 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-530-20 | Kích thích — HEX/VIC/JOE | 530 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-543-20 | Kích thích — CY3/TAMRA | 543 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-565-22 | Phát xạ — HEX/VIC/JOE | 565 ± 3 | 22 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-570-20 | Kích thích — ROX/Texas Red | 570 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-585-20 | Phát xạ — CY3/TAMRA | 585 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-612-20 | Phát xạ — ROX/Texas Red | 612 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-620-20 | Kích thích — Atto 633 | 620 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-630-20 | Kích thích — CY5/Qusar 670 | 630 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-655-20 | Phát xạ — Atto 633 | 655 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-675-20 | Kích thích — CY5.5/Qusar 705; Phát xạ — CY5/Qusar 670 | 675 ± 3 | 20 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-725-30 | Kích thích — CY7; Phát xạ — CY5.5/Qusar 705 | 725 ± 3 | 30 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
|
| STO-800-30 | Phát xạ — CY7 | 800 ± 3 | 30 ± 3 | T>91% | ODavg > 6 at 350-800 nm ; OD > 3 at 800-1050 nmXem điều kiện áp dụngODavg > 6 at 350-800 nm (out-of-band; passband excluded where applicable); OD > 3 at 800-1050 nm (out-of-band; passband excluded where applicable) |
These reviewed mechanical formats apply to the PCR bandpass models shown above. Search size, shape, mounting, clear aperture, or substrate here without repeating the same details in every product row.
| Nhóm quy cách | Quy cách tiêu chuẩn | Hình dạng | Lắp đặt | Khẩu độ hữu dụng | Dung sai vòng giữ | Dung sai kích thước | Đế nền | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø25 × 1.0 mm, không có giá lắp | Tròn | không có giá lắp | Ø24.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Vuông · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | 12 × 12 × 1.0 mm, không có giá lắp | Vuông | không có giá lắp | 11.5mm × 11.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø6 × 1.0 mm, không có giá lắp | Tròn | không có giá lắp | Ø5.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø10 × 1.0 mm, không có giá lắp | Tròn | không có giá lắp | Ø9.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø12.7 × 1.0 mm, không có giá lắp | Tròn | không có giá lắp | Ø12.0 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Vuông · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | 10 × 10 × 1.0 mm, không có giá lắp | Vuông | không có giá lắp | 9.5mm × 9.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø25.4 × 1.0 mm, không có giá lắp | Tròn | không có giá lắp | Ø25.0 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø12 × 1.0 mm, không có giá lắp | Tròn | không có giá lắp | Ø11.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Vuông · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | 6 × 6 × 1.0 mm, không có giá lắp | Vuông | không có giá lắp | 5.5mm × 5.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø12 × 6.0 mm, có giá lắp | Tròn | có giá lắp | Ø8.0 mm | +0.0/-0.1 mm | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø25 × 3.5 mm, có giá lắp | Tròn | có giá lắp | Ø22.0 mm | +0.0/-0.1 mm | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
| Biến thể quy cách: 1 · Tròn · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | Ø8 × 1.0 mm, không có giá lắp | Tròn | không có giá lắp | Ø7.5 mm | Không áp dụng | Chưa nêu | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu bandpass PCR: 16 |
The latest PCR dichroic set contains fifteen LP/SP models. Each model keeps its dimensional variants under one product identity; shared LP and SP mechanical formats are listed once below.
| Mẫu | Loại | Kênh fluorophore | Góc tới (AOI) | Dải truyền qua (nm) | Dải phản xạ (nm) | Độ truyền qua | Độ phản xạ | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STO-DM500SP | SP | FAM/SYBR Green | 45° | 440-485 | 515-700 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM450LP | LP | Atto 425 | 45° | 465-680 | 380-445 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM550SP | SP | HEX/VIC/JOE | 45° | 480-530 | 565-700 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM565SP | SP | CY3/TAMRA | 45° | 480-550 | 580-700 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM600SP | SP | ROX/Texas Red | 45° | 480-580 | 620-700 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM650SP | SP | CY5/Qusar 670 | 45° | 480-635 | 670-800 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM690SP | SP | CY5.5/Qusar 705 | 45° | 480-675 | 715-800 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM505LP | LP | FAM/SYBR Green | 45° | 515-700 | 450-490 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM550LP | LP | HEX/VIC/JOE | 45° | 560-700 | 450-538 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM565LP | LP | CY3/TAMRA | 45° | 575-700 | 450-555 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM590LP | LP | ROX/Texas Red | 45° | 605-700 | 450-580 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM635LP | LP | Atto 633 | 45° | 650-700 | 450-630 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM650LP | LP | CY5/Qusar 670 | 45° | 670-700 | 450-645 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM700LP | LP | CY5.5/Qusar 705 | 45° | 715-800 | 450-685 | Tave≥95.1% | T≥95.1% | |
| STO-DM770LP | LP | CY7 | 45° | 780-900 | 600-755 | Tave≥95.1% | T≥95.1% |
LP and SP formats remain separate where the reviewed substrate thickness differs. The reference table preserves size tolerance and substrate information for engineering review.
| Nhóm quy cách | Quy cách tiêu chuẩn | Hình dạng | Lắp đặt | Khẩu độ hữu dụng | Dung sai vòng giữ | Dung sai kích thước | Đế nền | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | 10mm × 15mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 9 |
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | 6mm × 9mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 9 |
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | 8mm × 12mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 9 |
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.0 mm đế nền | 17.5mm × 12.5mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.0 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 9 |
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.1 mm đế nền | 10mm × 15mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.1 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 6 |
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.1 mm đế nền | 17.5mm × 12.5mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.1 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 6 |
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.1 mm đế nền | 6mm × 9mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.1 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 6 |
| Biến thể quy cách: 1 · Chữ nhật · không có giá lắp · 1.1 mm đế nền | 8mm × 12mm, không có giá lắp | Chữ nhật | không có giá lắp | Chưa nêu | Chưa nêu | +0.0/-0.1 mm | 1.1 mm (±0.1 mm) | Mẫu lưỡng sắc PCR: 6 |
Source revision: 20260827-02. Internal inventory fields and material codes are excluded from the public catalog. Confirm final coating curves and mechanical drawings for production use.
Use stronger blocking when neighboring dye channels are close or detector gain is high. For routine qPCR, confirm both in-band transmission and out-of-band rejection before changing a standard filter set.
PCR instruments may use compact optical paths, fixed holders, and non-standard angles. Check clear aperture, thickness, and AOI before assuming a wavelength match is enough.
Custom CWL or FWHM is useful when an assay uses uncommon dyes, multiplex channels, or a legacy instrument with limited space.
Hỗ trợ các kênh qPCR phổ biến như FAM・SYBR Green・HEX・VIC・JOE・ROX・CY5・CY5.5・CY7.
Hầu hết thiết bị huỳnh quang sử dụng bộ quang học ghép cặp. Excitation filter chọn dải nguồn sáng, dichroic dẫn chùm tia, emission filter đưa tín hiệu huỳnh quang đến detector.
Có. Bước sóng・băng thông・chặn OD・kích thước・độ dày・tổ hợp kênh có thể điều chỉnh theo bố trí quang học OEM.
Quality & Compliance
For OEM programs, laboratory instruments, and industrial systems, OPTOStokes keeps quality, material compliance, and engineering support visible from the start of supplier evaluation.
Process control, inspection records, and repeatable coating workflows for production optical components.
Compliance documentation can be prepared for qualified projects and regulated supply chains.
Wavelength, FWHM, substrate, AOI, size, and mounting requirements can be reviewed with engineering.
Share target wavelength, blocking level, transmittance, and drawing requirements for a focused quote.
Our engineers will help you select the perfect optical solution.